Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선악

seonak [서낙]

선악이 · 선악을

thiện ác, cái thiện và cái ác

Ví dụ

아이들은 자라면서 선악을 구별하는 법을 배워요.

Trẻ em lớn lên sẽ học cách phân biệt thiện ác.

Thành phần từ

선 thiện악 ác

Nghĩa đen là "thiện - ác", từ ghép cặp đôi giống 남녀, 대소. Hán Việt: thiện ác — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [서낙]: ㄴ được chuyển sang âm tiết sau.