선악이 · 선악을
thiện ác, cái thiện và cái ác
Ví dụ
아이들은 자라면서 선악을 구별하는 법을 배워요.
Trẻ em lớn lên sẽ học cách phân biệt thiện ác.
Thành phần từ
선 thiện+악 ác
Nghĩa đen là "thiện - ác", từ ghép cặp đôi giống 남녀, 대소. Hán Việt: thiện ác — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [서낙]: ㄴ được chuyển sang âm tiết sau.
Từ liên quan