Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공급과잉

gonggeupgwaing [공급꽈잉]

공급과잉이 · 공급과잉을

dư cung, cung vượt cầu

Ví dụ

반도체 공급과잉으로 가격이 크게 떨어졌습니다.

Do dư cung chất bán dẫn, giá đã giảm mạnh.

Thành phần từ

공 cung급 cấp과 quá잉 thừa

Nghĩa đen là "cung cấp quá thừa". Hán Việt: cung cấp quá thặng ("cung cấp" giống tiếng Việt, "thặng" như trong "thặng dư").

Bạn nên biết

Phát âm là [공급꽈잉]; từ trái nghĩa là 공급 부족 "thiếu cung".