Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보상금

bosanggeum

보상금이 · 보상금을

tiền đền bù, tiền bồi thường

Ví dụ

공사 때문에 이사한 주민들은 보상금을 받았어요.

Những người dân phải chuyển nhà vì công trình đã nhận được tiền đền bù.

Thành phần từ

보 bù đắp상 đền trả금 tiền

Nghĩa đen là "tiền bù đắp và đền trả".

Bạn nên biết

Phát âm là [보상끔] vì 금 bị căng hóa.