Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지사

jisa

지사가 · 지사를

văn phòng chi nhánh, công ty chi nhánh

Ví dụ

그 회사는 미국에도 지사가 있어요.

Công ty đó cũng có chi nhánh ở Mỹ.

Thành phần từ

지 nhánh사 công ty

Nghĩa đen là “công ty nhánh” — một nhánh tách ra từ thân chính. Hán Việt: chi xã.

Bạn nên biết

지사 là văn phòng khu vực của một công ty; 지점 là chi nhánh địa phương của ngân hàng hay cửa hàng.