Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

혈전

hyeoljeon [혈쩐]

혈전이 · 혈전을

cục máu đông, huyết khối

Ví dụ

오래 앉아 있으면 다리에 혈전이 생길 수 있어요.

Ngồi lâu có thể sinh ra cục máu đông ở chân.

Thành phần từ

혈 máu전 nút chặn

Nghĩa đen là "nút chặn bằng máu" — cục đông bịt kín mạch máu. Hán Việt: huyết thuyên (như "thuyên tắc").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 혈전 nghĩa là "trận huyết chiến" (血戰) — cùng âm, khác từ.