Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

주사제

jusaje

주사제가 · 주사제를

thuốc tiêm

Ví dụ

알약 대신 주사제로 치료를 받았어요.

Mình được điều trị bằng thuốc tiêm thay vì thuốc viên.

Thành phần từ

주 rót사 bắn제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc được rót và bắn vào". Hán Việt: chú xạ tễ.