Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고지혈증

gojihyeoljeung [고지혈쯩]

고지혈증이 · 고지혈증을

bệnh mỡ máu cao, rối loạn lipid máu

Ví dụ

기름진 음식을 많이 먹으면 고지혈증에 걸리기 쉬워요.

Ăn nhiều đồ dầu mỡ dễ mắc bệnh mỡ máu cao.

Thành phần từ

고 cao지 mỡ혈 máu증 chứng

Nghĩa đen là "chứng máu nhiều mỡ"; -증 = chứng: 우울증, 불면증. Hán Việt: cao chi huyết chứng.