Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정맥

jeongmaek

정맥이 · 정맥을

tĩnh mạch

Ví dụ

간호사가 팔의 정맥에 주사를 놓았어요.

Y tá đã tiêm vào tĩnh mạch ở cánh tay mình.

Thành phần từ

정 yên lặng맥 mạch

Nghĩa đen là "mạch yên lặng" — không đập mạnh như động mạch. Hán Việt: tĩnh mạch — giống hệt tiếng Việt.