Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

모세혈관

mosehyeolgwan

모세혈관이 · 모세혈관을

mao mạch

Ví dụ

날씨가 추우면 피부 가까이에 있는 모세혈관이 수축합니다.

Khi trời lạnh, các mao mạch gần da sẽ co lại.

Thành phần từ

모 lông세 nhỏ혈 máu관 ống

Nghĩa đen là "ống máu nhỏ như sợi lông". Hán Việt: mao tế huyết quản — tiếng Việt nói "mao mạch" hoặc "mao huyết quản".