Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

동맥

dongmaek

동맥이 · 동맥을

động mạch

Ví dụ

동맥은 심장에서 몸 전체로 피를 보내요.

Động mạch đưa máu từ tim đi khắp cơ thể.

Thành phần từ

동 động맥 mạch

Nghĩa đen là "mạch chuyển động" — có thể cảm nhận nhịp đập. Hán Việt: động mạch — giống hệt tiếng Việt.