할애해요 · 할애했어요 · 할애할 거예요 · 할애하세요
dành ra, dành riêng, bớt ra (thời gian, không gian)
Ví dụ
그는 바쁜 중에도 봉사 활동에 시간을 할애했습니다.
Dù bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho hoạt động tình nguyện.
Thành phần từ
할 cắt+애 yêu quý
Nghĩa đen là “cắt bớt thứ mình quý” — nhường ra thời gian hay chỗ trống quý giá. Hán Việt: cát ái (khác với “cắt ái” = dứt tình).
Từ liên quan