과시해요 · 과시했어요 · 과시할 거예요 · 과시하세요
khoe khoang, phô trương, trưng ra
Ví dụ
그는 새 차를 친구들에게 과시했어요.
Anh ấy đã khoe chiếc xe mới với bạn bè.
Thành phần từ
과 khoe+시 cho thấy
Nghĩa đen là "khoe và cho thấy". Hán Việt: khoa thị ("khoa" như trong "khoa trương").
Từ liên quan