Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

과시하다

gwasihada

과시해요 · 과시했어요 · 과시할 거예요 · 과시하세요

khoe khoang, phô trương, trưng ra

Ví dụ

그는 새 차를 친구들에게 과시했어요.

Anh ấy đã khoe chiếc xe mới với bạn bè.

Thành phần từ

과 khoe시 cho thấy

Nghĩa đen là "khoe và cho thấy". Hán Việt: khoa thị ("khoa" như trong "khoa trương").