Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

해후하다

haehuhada

해후해요 · 해후했어요 · 해후할 거예요 · 해후하세요

gặp lại, tái ngộ (bất ngờ hoặc sau thời gian dài xa cách)

Ví dụ

두 친구는 삼십 년 만에 공항에서 해후했습니다.

Hai người bạn đã gặp lại nhau ở sân bay sau ba mươi năm.

Thành phần từ

해 tình cờ gặp후 tình cờ gặp

Hai chữ đều mang nghĩa “tình cờ gặp gỡ” — một cuộc tái ngộ cảm động. Hán Việt: giải cấu (văn chương: “tao ngộ”).