해후해요 · 해후했어요 · 해후할 거예요 · 해후하세요
gặp lại, tái ngộ (bất ngờ hoặc sau thời gian dài xa cách)
Ví dụ
두 친구는 삼십 년 만에 공항에서 해후했습니다.
Hai người bạn đã gặp lại nhau ở sân bay sau ba mươi năm.
Thành phần từ
해 tình cờ gặp+후 tình cờ gặp
Hai chữ đều mang nghĩa “tình cờ gặp gỡ” — một cuộc tái ngộ cảm động. Hán Việt: giải cấu (văn chương: “tao ngộ”).
Từ liên quan