Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

현묘하다

hyeonmyohada

현묘해요 · 현묘했어요 · 현묘한 (+noun)

huyền diệu, thâm sâu, vi diệu

Ví dụ

동양 철학에는 현묘한 이치가 담겨 있다고 해요.

Người ta nói triết học phương Đông chứa đựng những đạo lý huyền diệu.

Thành phần từ

현 huyền bí묘 kỳ diệu

Nghĩa đen là “huyền bí và kỳ diệu” — quá sâu để hiểu hết. Hán Việt: huyền diệu — giống hệt tiếng Việt.