휑해요 · 휑했어요 · 휑한 (+noun)
trống trải, trống huơ trống hoác; (mắt) trũng sâu
Ví dụ
이삿짐을 다 빼니까 집이 휑해요.
Chuyển hết đồ đạc đi rồi nên căn nhà trống trải quá.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
휑해요 · 휑했어요 · 휑한 (+noun)
trống trải, trống huơ trống hoác; (mắt) trũng sâu
Ví dụ
이삿짐을 다 빼니까 집이 휑해요.
Chuyển hết đồ đạc đi rồi nên căn nhà trống trải quá.