Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

허랑하다

heoranghada

허랑해요 · 허랑했어요 · 허랑한 (+noun)

phù phiếm, không đáng tin, phóng đãng

Ví dụ

그는 젊은 시절을 허랑하게 보낸 것을 후회해요.

Anh ấy hối hận vì đã sống phóng đãng thời trẻ.

Thành phần từ

허 trống rỗng랑 lang bạt

Nghĩa đen là “trống rỗng và trôi dạt”. Hán Việt: hư lãng.

Bạn nên biết

Hay gặp nhất trong cụm 허랑방탕하다 “sống phóng đãng trác táng”.