푸르스름해요 · 푸르스름했어요 · 푸르스름한 (+noun)
xanh xanh, hơi xanh
Ví dụ
새벽이 되자 하늘이 푸르스름하게 밝아 왔어요.
Rạng sáng, bầu trời hửng lên một màu xanh nhạt.
Thành phần từ
푸르다 “xanh” + -스름하다 “hơi”, như trong 불그스름하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
푸르스름해요 · 푸르스름했어요 · 푸르스름한 (+noun)
xanh xanh, hơi xanh
Ví dụ
새벽이 되자 하늘이 푸르스름하게 밝아 왔어요.
Rạng sáng, bầu trời hửng lên một màu xanh nhạt.
Thành phần từ
푸르다 “xanh” + -스름하다 “hơi”, như trong 불그스름하다.
Từ liên quan