Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

푸르스름하다

pureuseureumhada

푸르스름해요 · 푸르스름했어요 · 푸르스름한 (+noun)

xanh xanh, hơi xanh

Ví dụ

새벽이 되자 하늘이 푸르스름하게 밝아 왔어요.

Rạng sáng, bầu trời hửng lên một màu xanh nhạt.

Thành phần từ

푸르다 “xanh” + -스름하다 “hơi”, như trong 불그스름하다.