Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

헌칠하다

heonchilhada

헌칠해요 · 헌칠했어요 · 헌칠한 (+noun)

cao ráo, dong dỏng, vạm vỡ

Ví dụ

그 배우는 키가 헌칠하고 얼굴도 잘생겼어요.

Diễn viên ấy cao ráo lại còn đẹp trai.

Bạn nên biết

훤칠하다 là từ gần nghĩa phổ biến hơn.