헌칠해요 · 헌칠했어요 · 헌칠한 (+noun)
cao ráo, dong dỏng, vạm vỡ
Ví dụ
그 배우는 키가 헌칠하고 얼굴도 잘생겼어요.
Diễn viên ấy cao ráo lại còn đẹp trai.
Bạn nên biết
훤칠하다 là từ gần nghĩa phổ biến hơn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
헌칠해요 · 헌칠했어요 · 헌칠한 (+noun)
cao ráo, dong dỏng, vạm vỡ
Ví dụ
그 배우는 키가 헌칠하고 얼굴도 잘생겼어요.
Diễn viên ấy cao ráo lại còn đẹp trai.
Bạn nên biết
훤칠하다 là từ gần nghĩa phổ biến hơn.
Từ liên quan