Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

혼탁하다

hontakada [혼타카다]

혼탁해요 · 혼탁했어요 · 혼탁한 (+noun)

đục ngầu, vẩn đục; nhiễu nhương, hỗn loạn (xã hội, chính trị)

Ví dụ

공장 폐수 때문에 강물이 혼탁해졌습니다.

Vì nước thải nhà máy mà nước sông trở nên đục ngầu.

Thành phần từ

혼 trộn lẫn탁 đục

Nghĩa đen là “trộn lẫn và đục”. Hán Việt: hỗn trọc (chữ 濁 là “trọc” trong “ô trọc”).

Bạn nên biết

Phát âm là [혼타카다]; cũng dùng theo nghĩa bóng: 혼탁한 선거 “cuộc bầu cử nhơ bẩn”.