Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

찾아가다

chajagada [차자가다]

찾아가요 · 찾아갔어요 · 찾아갈 거예요 · 찾아가세요

đến thăm, tìm đến (ai); đi tìm

Ví dụ

방학에 고향에 계신 할머니를 찾아갔어요.

Kỳ nghỉ mình đã về quê thăm bà.

Thành phần từ

찾다 "tìm" cộng 가다 "đi": đi tìm gặp ai đó.