찾아가요 · 찾아갔어요 · 찾아갈 거예요 · 찾아가세요
đến thăm, tìm đến (ai); đi tìm
Ví dụ
방학에 고향에 계신 할머니를 찾아갔어요.
Kỳ nghỉ mình đã về quê thăm bà.
Thành phần từ
찾다 "tìm" cộng 가다 "đi": đi tìm gặp ai đó.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn