Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

확정되다

hwakjeongdoeda [확쩡되다]

확정돼요 · 확정됐어요 · 확정될 거예요 · 확정되는 (+noun)

được xác định, được chốt

Ví dụ

다음 회의 날짜가 금요일로 확정됐어요.

Ngày họp tiếp theo đã được chốt là thứ Sáu.

Thành phần từ

확 chắc chắn정 định

Nghĩa đen là "định chắc chắn". Hán Việt: xác định — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [확쩡되다] — ㅈ căng lên sau ㄱ.