확정돼요 · 확정됐어요 · 확정될 거예요 · 확정되는 (+noun)
được xác định, được chốt
Ví dụ
다음 회의 날짜가 금요일로 확정됐어요.
Ngày họp tiếp theo đã được chốt là thứ Sáu.
Thành phần từ
확 chắc chắn+정 định
Nghĩa đen là "định chắc chắn". Hán Việt: xác định — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [확쩡되다] — ㅈ căng lên sau ㄱ.