Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

협의

hyeobui [혀비]

협의가 · 협의를

sự bàn bạc, thảo luận (để đi đến thống nhất)

Ví dụ

그 문제는 팀원들과 협의해서 결정할게요.

Vấn đề đó tôi sẽ bàn với các thành viên trong nhóm rồi quyết định.

Thành phần từ

협 hợp tác의 bàn bạc

Nghĩa đen là “hợp tác và bàn bạc”. Hán Việt: hiệp nghị (trong tiếng Việt “hiệp nghị” là bản thỏa thuận, còn 협의 là quá trình bàn bạc).

Bạn nên biết

협의 là quá trình bàn bạc; 합의 là sự thống nhất đạt được.

TOPIK 6danh từ

협의

hyeobui [혀비]

협의가 · 협의를

nghĩa hẹp (của một thuật ngữ)

Ví dụ

협의의 문화는 예술과 학문을 뜻해요.

Theo nghĩa hẹp, văn hóa là nghệ thuật và học thuật.

Thành phần từ

협 hẹp의 nghĩa

Nghĩa đen là “nghĩa hẹp”. Hán Việt: hiệp nghĩa (tiếng Việt nói “nghĩa hẹp”).

Bạn nên biết

Từ đồng âm 협의 (協議 hiệp nghị) còn có nghĩa “bàn bạc”; 협의의 N hoặc 협의로 báo hiệu nghĩa “nghĩa hẹp”.