Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

착착

chakchak

착착 진행되다 · 착착 붙다

suôn sẻ, đâu vào đấy (tiến triển); khít, gọn

Ví dụ

결혼 준비가 계획대로 착착 진행되고 있어요.

Việc chuẩn bị đám cưới đang diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.

Thành phần từ

Từ tượng hình: hình dung các thứ lần lượt khớp vào đúng chỗ.

Bạn nên biết

Đừng nhầm: 착착 là kế hoạch tiến triển; 척척 là người xử lý mọi việc thành thạo.