착착 진행되다 · 착착 붙다
suôn sẻ, đâu vào đấy (tiến triển); khít, gọn
Ví dụ
결혼 준비가 계획대로 착착 진행되고 있어요.
Việc chuẩn bị đám cưới đang diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.
Thành phần từ
Từ tượng hình: hình dung các thứ lần lượt khớp vào đúng chỗ.
Bạn nên biết
Đừng nhầm: 착착 là kế hoạch tiến triển; 척척 là người xử lý mọi việc thành thạo.