척척 + 해내다 / 풀다 / 대답하다
nhanh gọn, thành thạo, trơn tru
Ví dụ
그 학생은 어려운 문제도 척척 풀어요.
Cậu học sinh đó giải cả những bài khó một cách nhanh gọn.
Thành phần từ
Từ tượng hình; so sánh với 척척박사 "cuốn từ điển sống, người cái gì cũng biết".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
척척 + 해내다 / 풀다 / 대답하다
nhanh gọn, thành thạo, trơn tru
Ví dụ
그 학생은 어려운 문제도 척척 풀어요.
Cậu học sinh đó giải cả những bài khó một cách nhanh gọn.
Thành phần từ
Từ tượng hình; so sánh với 척척박사 "cuốn từ điển sống, người cái gì cũng biết".