오락가락하다 · 비가 오락가락하다
qua lại, lúc có lúc không; lúc tạnh lúc mưa
Ví dụ
하루 종일 비가 오락가락했어요.
Cả ngày trời cứ lúc mưa lúc tạnh.
Thành phần từ
Từ 오다 "đến" + 가다 "đi" với -락 xen kẽ: đến-đi, đến-đi.
Bạn nên biết
정신이 오락가락하다 nghĩa là "lúc tỉnh lúc mê".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오락가락하다 · 비가 오락가락하다
qua lại, lúc có lúc không; lúc tạnh lúc mưa
Ví dụ
하루 종일 비가 오락가락했어요.
Cả ngày trời cứ lúc mưa lúc tạnh.
Thành phần từ
Từ 오다 "đến" + 가다 "đi" với -락 xen kẽ: đến-đi, đến-đi.
Bạn nên biết
정신이 오락가락하다 nghĩa là "lúc tỉnh lúc mê".