Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

오락가락

orakgarak [오락까락]

오락가락하다 · 비가 오락가락하다

qua lại, lúc có lúc không; lúc tạnh lúc mưa

Ví dụ

하루 종일 비가 오락가락했어요.

Cả ngày trời cứ lúc mưa lúc tạnh.

Thành phần từ

Từ 오다 "đến" + 가다 "đi" với -락 xen kẽ: đến-đi, đến-đi.

Bạn nên biết

정신이 오락가락하다 nghĩa là "lúc tỉnh lúc mê".