술술 + 풀리다 / 읽히다 / 나오다
trôi chảy, dễ dàng, lưu loát
Ví dụ
오늘 시험 문제가 술술 잘 풀렸어요.
Hôm nay tôi làm bài thi rất trôi chảy.
Thành phần từ
Từ tượng hình chỉ dòng chảy trơn tru, như sợi chỉ tuột ra hay nước chảy.
Bạn nên biết
Hay gặp trong 일이 술술 풀리다 "mọi việc suôn sẻ" và 술술 읽히다 "đọc rất cuốn, dễ đọc".