Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

술술

sulsul

술술 + 풀리다 / 읽히다 / 나오다

trôi chảy, dễ dàng, lưu loát

Ví dụ

오늘 시험 문제가 술술 잘 풀렸어요.

Hôm nay tôi làm bài thi rất trôi chảy.

Thành phần từ

Từ tượng hình chỉ dòng chảy trơn tru, như sợi chỉ tuột ra hay nước chảy.

Bạn nên biết

Hay gặp trong 일이 술술 풀리다 "mọi việc suôn sẻ" và 술술 읽히다 "đọc rất cuốn, dễ đọc".