조마조마하다 · 가슴이/마음이 조마조마해요
thấp thỏm, nơm nớp, hồi hộp lo âu
Ví dụ
합격자 발표를 기다리며 가슴이 조마조마했어요.
Tôi thấp thỏm chờ đợi công bố danh sách trúng tuyển.
Thành phần từ
Từ tượng hình lặp đôi; sự lặp lại như nhịp tim đập loạn vì lo lắng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조마조마하다 · 가슴이/마음이 조마조마해요
thấp thỏm, nơm nớp, hồi hộp lo âu
Ví dụ
합격자 발표를 기다리며 가슴이 조마조마했어요.
Tôi thấp thỏm chờ đợi công bố danh sách trúng tuyển.
Thành phần từ
Từ tượng hình lặp đôi; sự lặp lại như nhịp tim đập loạn vì lo lắng.