Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

울컥

ulkeok

울컥하다 · 눈물이 울컥 나다 · 화가 울컥 치밀다

trào dâng, nghẹn ngào (cảm xúc); bất chợt (nôn ọe)

Ví dụ

엄마의 편지를 읽다가 울컥 눈물이 났어요.

Đang đọc thư của mẹ, nước mắt tôi bỗng trào ra.

Thành phần từ

Từ tượng hình chỉ thứ gì đó trào lên một lúc — kể cả thức ăn.

Bạn nên biết

울컥하다 có thể là nghẹn ngào muốn khóc hoặc nổi nóng; ngữ cảnh sẽ quyết định.