울컥하다 · 눈물이 울컥 나다 · 화가 울컥 치밀다
trào dâng, nghẹn ngào (cảm xúc); bất chợt (nôn ọe)
Ví dụ
엄마의 편지를 읽다가 울컥 눈물이 났어요.
Đang đọc thư của mẹ, nước mắt tôi bỗng trào ra.
Thành phần từ
Từ tượng hình chỉ thứ gì đó trào lên một lúc — kể cả thức ăn.
Bạn nên biết
울컥하다 có thể là nghẹn ngào muốn khóc hoặc nổi nóng; ngữ cảnh sẽ quyết định.