Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

행복감

haengbokgam [행복깜]

행복감이 · 행복감을

cảm giác hạnh phúc

Ví dụ

가족과 함께 있을 때 행복감을 느껴요.

Tôi thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.

Thành phần từ

행 may mắn복 phúc감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác may mắn và phúc lành". Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.