행복감이 · 행복감을
cảm giác hạnh phúc
Ví dụ
가족과 함께 있을 때 행복감을 느껴요.
Tôi thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.
Thành phần từ
행 may mắn+복 phúc+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác may mắn và phúc lành". Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
행복감이 · 행복감을
cảm giác hạnh phúc
Ví dụ
가족과 함께 있을 때 행복감을 느껴요.
Tôi thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác may mắn và phúc lành". Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan