Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

섭섭함

seopseopham [섭써팜]

섭섭함이 · 섭섭함을

sự buồn lòng, tủi thân (vì bị lơ là); nỗi buồn khi chia tay

Ví dụ

친구가 내 생일을 잊어버려서 섭섭함을 느꼈어요.

Bạn tôi quên sinh nhật tôi nên tôi thấy buồn lòng.

Thành phần từ

Danh từ của 섭섭하다 "buồn lòng, tiếc khi chia tay" + -ㅁ.

Bạn nên biết

Phát âm là [섭써팜] — ㅂ + ㅎ hợp thành ㅍ.