Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

만족감

manjokgam [만족깜]

만족감이 · 만족감을

cảm giác thỏa mãn, hài lòng

Ví dụ

이 일을 하면서 큰 만족감을 얻어요.

Làm công việc này, tôi thấy rất hài lòng.

Thành phần từ

만 đầy족 đủ감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc cảm ("mãn túc" = thỏa mãn, đầy đủ).