만족감이 · 만족감을
cảm giác thỏa mãn, hài lòng
Ví dụ
이 일을 하면서 큰 만족감을 얻어요.
Làm công việc này, tôi thấy rất hài lòng.
Thành phần từ
만 đầy+족 đủ+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc cảm ("mãn túc" = thỏa mãn, đầy đủ).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
만족감이 · 만족감을
cảm giác thỏa mãn, hài lòng
Ví dụ
이 일을 하면서 큰 만족감을 얻어요.
Làm công việc này, tôi thấy rất hài lòng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc cảm ("mãn túc" = thỏa mãn, đầy đủ).
Từ liên quan