나노기술이 · 나노기술을
công nghệ nano
Ví dụ
나노기술은 의료와 전자 분야에서 널리 쓰입니다.
Công nghệ nano được dùng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và điện tử.
Thành phần từ
기 kỹ năng+술 thuật
"nano-" từ tiếng Anh + 기술 "kỹ thuật, công nghệ". Hán Việt: 기술 = kỹ thuật — giống tiếng Việt.