Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

나노기술

nanogisul

나노기술이 · 나노기술을

công nghệ nano

Ví dụ

나노기술은 의료와 전자 분야에서 널리 쓰입니다.

Công nghệ nano được dùng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và điện tử.

Thành phần từ

기 kỹ năng술 thuật

"nano-" từ tiếng Anh + 기술 "kỹ thuật, công nghệ". Hán Việt: 기술 = kỹ thuật — giống tiếng Việt.