독립운동가가 · 독립운동가를
nhà hoạt động độc lập, chiến sĩ đấu tranh giành độc lập
Ví dụ
안중근은 많은 사람들이 존경하는 독립운동가입니다.
An Jung-geun là nhà hoạt động độc lập được nhiều người kính trọng.
Thành phần từ
독 một mình+립 đứng+운 vận+동 động+가 gia (người)
-가 = người theo đuổi một lĩnh vực (gia): 독립운동가, 예술가, 작가. Hán Việt: độc lập vận động gia.