Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

독립운동가

dongnibundongga [동니분동가]

독립운동가가 · 독립운동가를

nhà hoạt động độc lập, chiến sĩ đấu tranh giành độc lập

Ví dụ

안중근은 많은 사람들이 존경하는 독립운동가입니다.

An Jung-geun là nhà hoạt động độc lập được nhiều người kính trọng.

Thành phần từ

독 một mình립 đứng운 vận동 động가 gia (người)

-가 = người theo đuổi một lĩnh vực (gia): 독립운동가, 예술가, 작가. Hán Việt: độc lập vận động gia.