Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불멍

bulmeong

불멍이 · 불멍을

ngồi ngắm lửa thả hồn

Ví dụ

캠핑장에서 밤늦게까지 불멍을 했어요.

Ở khu cắm trại, tôi ngồi ngắm lửa thả hồn đến tận khuya.

Thành phần từ

불 "lửa" + 멍 từ 멍때리다 "ngẩn người".

Bạn nên biết

Thân mật. Các từ tạo theo kiểu tương tự: 물멍 "ngắm nước", 숲멍 "ngắm rừng".