Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

바투

batu

바투 + verb: 바투 앉다 · 바투 다가서다 · 날짜를 바투 잡다

sát, gần; (thời gian) gấp, ngắn

Ví dụ

의자를 책상 쪽으로 바투 당겨 앉으세요.

Hãy kéo ghế sát vào bàn rồi ngồi nhé.

Bạn nên biết

Với thời gian thì có nghĩa “gấp, sớm”: 결혼 날짜를 바투 잡았어요 “Họ đã định ngày cưới sát nút.”