Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

항우울제

hanguulje [항우울쩨]

항우울제가 · 항우울제를

thuốc chống trầm cảm

Ví dụ

그는 몇 달 동안 항우울제를 복용하고 있어요.

Anh ấy đã uống thuốc chống trầm cảm được vài tháng.

Thành phần từ

항 chống우 lo울 u uất제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc chống u uất"; 항- = kháng, chống: 항생제, 항암제. Hán Việt: kháng ưu uất tễ.