투여가 · 투여를
sự cho dùng thuốc, liều dùng
Ví dụ
이 약은 하루에 두 번 투여해야 합니다.
Thuốc này phải dùng hai lần một ngày.
Thành phần từ
투 ném, bỏ vào+여 cho
Nghĩa đen là "bỏ vào và cho" — đưa thuốc vào cơ thể. Hán Việt: đầu dữ.
Bạn nên biết
투여하다 là việc nhân viên y tế làm; còn bệnh nhân thì 복용하다 (uống) thuốc.
Từ liên quan