Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

투여

tuyeo

투여가 · 투여를

sự cho dùng thuốc, liều dùng

Ví dụ

이 약은 하루에 두 번 투여해야 합니다.

Thuốc này phải dùng hai lần một ngày.

Thành phần từ

투 ném, bỏ vào여 cho

Nghĩa đen là "bỏ vào và cho" — đưa thuốc vào cơ thể. Hán Việt: đầu dữ.

Bạn nên biết

투여하다 là việc nhân viên y tế làm; còn bệnh nhân thì 복용하다 (uống) thuốc.