Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전신마취

jeonsinmachwi

전신마취가 · 전신마취를

gây mê toàn thân

Ví dụ

이 수술은 전신마취를 하고 진행해요.

Ca phẫu thuật này được tiến hành dưới gây mê toàn thân.

Thành phần từ

전 toàn신 thân마 tê취 say

Nghĩa đen là "làm tê toàn thân". Hán Việt: toàn thân ma túy (마취 = gây mê, không phải "ma túy").

Bạn nên biết

Nói 전신마취를 하다 hoặc 전신마취 상태에서; "tỉnh thuốc mê" là 마취에서 깨다.