Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

마취제

machwije

마취제가 · 마취제를

thuốc gây mê, thuốc gây tê

Ví dụ

수술 전에 환자에게 마취제를 투여했습니다.

Trước ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được tiêm thuốc gây mê.

Thành phần từ

마 tê취 say제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc làm tê và say". Hán Việt: ma túy tễ — nhưng 마취 nghĩa là "gây mê", không phải "ma túy" (chất gây nghiện) như tiếng Việt; ma túy tiếng Hàn là 마약.