마취제가 · 마취제를
thuốc gây mê, thuốc gây tê
Ví dụ
수술 전에 환자에게 마취제를 투여했습니다.
Trước ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được tiêm thuốc gây mê.
Thành phần từ
마 tê+취 say+제 thuốc
Nghĩa đen là "thuốc làm tê và say". Hán Việt: ma túy tễ — nhưng 마취 nghĩa là "gây mê", không phải "ma túy" (chất gây nghiện) như tiếng Việt; ma túy tiếng Hàn là 마약.
Từ liên quan