Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소화제

sohwaje

소화제가 · 소화제를

thuốc tiêu hóa, thuốc giúp tiêu hóa

Ví dụ

점심을 너무 많이 먹어서 소화제를 먹었어요.

Bữa trưa tôi ăn nhiều quá nên đã uống thuốc tiêu hóa.

Thành phần từ

소 tiêu tan화 biến đổi제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc tiêu hóa". Hán Việt: tiêu hóa tễ — "tiêu hóa" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Người Hàn hay uống 소화제 khi 체하다 — cảm giác đầy bụng, "nghẹn" sau khi ăn.