소화제가 · 소화제를
thuốc tiêu hóa, thuốc giúp tiêu hóa
Ví dụ
점심을 너무 많이 먹어서 소화제를 먹었어요.
Bữa trưa tôi ăn nhiều quá nên đã uống thuốc tiêu hóa.
Thành phần từ
소 tiêu tan+화 biến đổi+제 thuốc
Nghĩa đen là "thuốc tiêu hóa". Hán Việt: tiêu hóa tễ — "tiêu hóa" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Người Hàn hay uống 소화제 khi 체하다 — cảm giác đầy bụng, "nghẹn" sau khi ăn.
Từ liên quan