Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진통제

jintongje

진통제가 · 진통제를

thuốc giảm đau

Ví dụ

머리가 너무 아파서 진통제를 먹었어요.

Tôi đau đầu quá nên đã uống thuốc giảm đau.

Thành phần từ

진 trấn áp통 đau제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc trấn áp cơn đau" (Hán Việt: trấn thống tễ); -제 (tễ) = thuốc: 진통제, 소화제, 해열제, 수면제.