진통제가 · 진통제를
thuốc giảm đau
Ví dụ
머리가 너무 아파서 진통제를 먹었어요.
Tôi đau đầu quá nên đã uống thuốc giảm đau.
Thành phần từ
진 trấn áp+통 đau+제 thuốc
Nghĩa đen là "thuốc trấn áp cơn đau" (Hán Việt: trấn thống tễ); -제 (tễ) = thuốc: 진통제, 소화제, 해열제, 수면제.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
진통제가 · 진통제를
thuốc giảm đau
Ví dụ
머리가 너무 아파서 진통제를 먹었어요.
Tôi đau đầu quá nên đã uống thuốc giảm đau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thuốc trấn áp cơn đau" (Hán Việt: trấn thống tễ); -제 (tễ) = thuốc: 진통제, 소화제, 해열제, 수면제.