Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

해열제

haeyeolje [해열쩨]

해열제가 · 해열제를

thuốc hạ sốt

Ví dụ

아이가 열이 나서 해열제를 먹였어요.

Con tôi bị sốt nên tôi đã cho bé uống thuốc hạ sốt.

Thành phần từ

해 giải열 nhiệt, sốt제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc giải nhiệt" (Hán Việt: giải nhiệt tễ).

Bạn nên biết

Phát âm là [해열쩨] — 제 được đọc căng sau ㄹ.