해열제가 · 해열제를
thuốc hạ sốt
Ví dụ
아이가 열이 나서 해열제를 먹였어요.
Con tôi bị sốt nên tôi đã cho bé uống thuốc hạ sốt.
Thành phần từ
해 giải+열 nhiệt, sốt+제 thuốc
Nghĩa đen là "thuốc giải nhiệt" (Hán Việt: giải nhiệt tễ).
Bạn nên biết
Phát âm là [해열쩨] — 제 được đọc căng sau ㄹ.
Từ liên quan