Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

핫플

hatpeul [핟플]

핫플이 · 핫플을

điểm hot, địa điểm đang thịnh hành

Ví dụ

요즘 이 동네가 핫플이라서 주말엔 사람이 많아요.

Dạo này khu này đang hot nên cuối tuần đông người lắm.

Thành phần từ

Rút gọn từ 핫플레이스, từ tiếng Anh "hot place"; người nói tiếng Anh sẽ gọi là "hot spot".

Bạn nên biết

Thân mật. Người ta đến 핫플 để thử đồ ăn và chụp 인증샷 đăng mạng xã hội — giống "điểm check-in".