핫플이 · 핫플을
điểm hot, địa điểm đang thịnh hành
Ví dụ
요즘 이 동네가 핫플이라서 주말엔 사람이 많아요.
Dạo này khu này đang hot nên cuối tuần đông người lắm.
Thành phần từ
Rút gọn từ 핫플레이스, từ tiếng Anh "hot place"; người nói tiếng Anh sẽ gọi là "hot spot".
Bạn nên biết
Thân mật. Người ta đến 핫플 để thử đồ ăn và chụp 인증샷 đăng mạng xã hội — giống "điểm check-in".