Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연봉 협상

yeonbong hyeopsang [연봉 협쌍]

연봉 협상이 · 연봉 협상을

đàm phán lương

Ví dụ

다음 주에 팀장님하고 연봉 협상이 있어요.

Tuần sau mình có buổi đàm phán lương với trưởng nhóm.

Thành phần từ

연 năm봉 bổng lộc협 hợp tác상 bàn bạc

연봉 "lương năm" (Hán Việt: niên bổng) + 협상 "đàm phán" (hiệp thương — nghĩa đen "cùng bàn bạc").

Bạn nên biết

Thường diễn ra mỗi năm một lần. Dân văn phòng hay đùa rằng thực chất đó là 연봉 통보 "thông báo lương", vì công ty chỉ việc báo con số.