연봉 협상이 · 연봉 협상을
đàm phán lương
Ví dụ
다음 주에 팀장님하고 연봉 협상이 있어요.
Tuần sau mình có buổi đàm phán lương với trưởng nhóm.
Thành phần từ
연 năm+봉 bổng lộc+협 hợp tác+상 bàn bạc
연봉 "lương năm" (Hán Việt: niên bổng) + 협상 "đàm phán" (hiệp thương — nghĩa đen "cùng bàn bạc").
Bạn nên biết
Thường diễn ra mỗi năm một lần. Dân văn phòng hay đùa rằng thực chất đó là 연봉 통보 "thông báo lương", vì công ty chỉ việc báo con số.
Từ liên quan