Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공유 자전거

gongyu jajeongeo

공유 자전거가 · 공유 자전거를

xe đạp công cộng, xe đạp chia sẻ

Ví dụ

출근할 때 공유 자전거를 타고 역까지 가요.

Khi đi làm, mình đạp xe đạp công cộng ra ga.

Thành phần từ

공 cùng유 có자 tự전 quay거 xe

공유 "chia sẻ" (Hán Việt: cộng hữu — nghĩa đen "cùng sở hữu") + 자전거 "xe đạp" (tự chuyển xa — nghĩa đen "xe tự quay").

Bạn nên biết

Bạn thuê qua ứng dụng và trả lại ở trạm hoặc nơi quy định; nhiều thành phố có hệ thống xe đạp công cộng.