공유 자전거가 · 공유 자전거를
xe đạp công cộng, xe đạp chia sẻ
Ví dụ
출근할 때 공유 자전거를 타고 역까지 가요.
Khi đi làm, mình đạp xe đạp công cộng ra ga.
Thành phần từ
공 cùng+유 có+자 tự+전 quay+거 xe
공유 "chia sẻ" (Hán Việt: cộng hữu — nghĩa đen "cùng sở hữu") + 자전거 "xe đạp" (tự chuyển xa — nghĩa đen "xe tự quay").
Bạn nên biết
Bạn thuê qua ứng dụng và trả lại ở trạm hoặc nơi quy định; nhiều thành phố có hệ thống xe đạp công cộng.
Từ liên quan