Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

합리론

hamniron [함니론]

합리론이 · 합리론을

chủ nghĩa duy lý

Ví dụ

데카르트는 근대 합리론을 대표하는 프랑스 철학자입니다.

Descartes là triết gia Pháp tiêu biểu của chủ nghĩa duy lý cận đại.

Thành phần từ

합 hợp리 lý lẽ론 luận

Nghĩa đen là "thuyết hợp với lý trí". Hán Việt: hợp lý luận (tiếng Việt gọi là "chủ nghĩa duy lý").

Bạn nên biết

Phát âm là [함니론] — mũi hóa.