Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

실증주의

siljeungjuui [실쯩주이]

실증주의가 · 실증주의를

chủ nghĩa thực chứng

Ví dụ

콩트는 실증주의를 처음 체계화한 사람으로 알려져 있습니다.

Comte được biết đến là người đầu tiên hệ thống hóa chủ nghĩa thực chứng.

Thành phần từ

실 thực증 chứng minh주 chủ의 nghĩa, học thuyết

Nghĩa đen là "chủ nghĩa chứng minh bằng thực tế". Hán Việt: thực chứng chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa thực chứng".

Bạn nên biết

Phát âm là [실쯩주이].