Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경험론

gyeongheomnon [경험논]

경험론이 · 경험론을

chủ nghĩa kinh nghiệm

Ví dụ

로크는 영국 경험론을 대표하는 철학자입니다.

Locke là triết gia tiêu biểu của chủ nghĩa kinh nghiệm Anh.

Thành phần từ

경 trải qua험 thử nghiệm론 luận

Nghĩa đen là "thuyết về kinh nghiệm". Hán Việt: kinh nghiệm luận.

Bạn nên biết

Phát âm là [경험논] — mũi hóa.