Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유물론

yumullon

유물론이 · 유물론을

chủ nghĩa duy vật (triết học)

Ví dụ

마르크스는 유물론의 입장에서 역사를 해석했습니다.

Marx đã lý giải lịch sử từ lập trường duy vật.

Thành phần từ

유 chỉ, duy물 vật론 luận

Nghĩa đen là "thuyết chỉ có vật chất". Hán Việt: duy vật luận — tiếng Việt nói "chủ nghĩa duy vật".

Bạn nên biết

Chỉ dùng trong triết học; còn "ham của cải vật chất" thì nói 물질주의.