Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

변증법

byeonjeungbeop [변증뻡]

변증법이 · 변증법을

phép biện chứng

Ví dụ

헤겔의 변증법은 흔히 정, 반, 합의 단계로 설명됩니다.

Phép biện chứng của Hegel thường được giải thích qua các giai đoạn chính đề, phản đề và hợp đề.

Thành phần từ

변 phân biệt증 chứng minh법 phép

Nghĩa đen là "phương pháp phân biệt và chứng minh". Hán Việt: biện chứng pháp — tiếng Việt nói "phép biện chứng".

Bạn nên biết

Phát âm là [변증뻡].